Chia động từ 忘れる

quên · Động từ Ichidan · N5 · わすれる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますわすれます
Thể phủ định lịch sựませんわすれません
Thể quá khứ lịch sựましたわすれました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたわすれませんでした
Thể Teて/でわすれて
Thể phủ định thông thườngないわすれない
Thể quá khứ thông thườngた/だわすれた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったわすれなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるわすれられる
Thể bị độngられる/れるわすれられる
Thể sai khiếnさせる/せるわすれさせる
Thể ý chíう/ようわすれよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えわすれろ
Thể điều kiệnばわすれれば
Thể ý chí lịch sựましょうわすれましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice