Chia động từ 教える

dạy, bảo · Động từ Ichidan · N5 · おしえる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおしえます
Thể phủ định lịch sựませんおしえません
Thể quá khứ lịch sựましたおしえました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおしえませんでした
Thể Teて/でおしえて
Thể phủ định thông thườngないおしえない
Thể quá khứ thông thườngた/だおしえた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおしえなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおしえられる
Thể bị độngられる/れるおしえられる
Thể sai khiếnさせる/せるおしえさせる
Thể ý chíう/ようおしえよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおしえろ
Thể điều kiệnばおしえれば
Thể ý chí lịch sựましょうおしえましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice