Chia động từ 止める

dừng (cái gì đó, ngoại động từ) · Động từ Ichidan · N5 · とめる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますとめます
Thể phủ định lịch sựませんとめません
Thể quá khứ lịch sựましたとめました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたとめませんでした
Thể Teて/でとめて
Thể phủ định thông thườngないとめない
Thể quá khứ thông thườngた/だとめた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったとめなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるとめられる
Thể bị độngられる/れるとめられる
Thể sai khiếnさせる/せるとめさせる
Thể ý chíう/ようとめよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えとめろ
Thể điều kiệnばとめれば
Thể ý chí lịch sựましょうとめましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice