Chia động từ 着る
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | きます |
| Thể phủ định lịch sựません | きません |
| Thể quá khứ lịch sựました | きました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | きませんでした |
| Thể Teて/で | きて |
| Thể phủ định thông thườngない | きない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | きた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | きなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | きられる |
| Thể bị độngられる/れる | きられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | きさせる |
| Thể ý chíう/よう | きよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | きろ |
| Thể điều kiệnば | きれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | きましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project