Chia động từ 答える
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | こたえます |
| Thể phủ định lịch sựません | こたえません |
| Thể quá khứ lịch sựました | こたえました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | こたえませんでした |
| Thể Teて/で | こたえて |
| Thể phủ định thông thườngない | こたえない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | こたえた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | こたえなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | こたえられる |
| Thể bị độngられる/れる | こたえられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | こたえさせる |
| Thể ý chíう/よう | こたえよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | こたえろ |
| Thể điều kiệnば | こたえれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | こたえましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project