Chia động từ 見せる

cho xem, trình bày · Động từ Ichidan · N5 · みせる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますみせます
Thể phủ định lịch sựませんみせません
Thể quá khứ lịch sựましたみせました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたみせませんでした
Thể Teて/でみせて
Thể phủ định thông thườngないみせない
Thể quá khứ thông thườngた/だみせた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったみせなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるみせられる
Thể bị độngられる/れるみせられる
Thể sai khiếnさせる/せるみせさせる
Thể ý chíう/ようみせよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えみせろ
Thể điều kiệnばみせれば
Thể ý chí lịch sựましょうみせましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice