Chia động từ 覚える

nhớ, ghi nhớ · Động từ Ichidan · N5 · おぼえる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおぼえます
Thể phủ định lịch sựませんおぼえません
Thể quá khứ lịch sựましたおぼえました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおぼえませんでした
Thể Teて/でおぼえて
Thể phủ định thông thườngないおぼえない
Thể quá khứ thông thườngた/だおぼえた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおぼえなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおぼえられる
Thể bị độngられる/れるおぼえられる
Thể sai khiếnさせる/せるおぼえさせる
Thể ý chíう/ようおぼえよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおぼえろ
Thể điều kiệnばおぼえれば
Thể ý chí lịch sựましょうおぼえましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice