Chia động từ 閉める

đóng (cái gì đó, ngoại động từ) · Động từ Ichidan · N5 · しめる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますしめます
Thể phủ định lịch sựませんしめません
Thể quá khứ lịch sựましたしめました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたしめませんでした
Thể Teて/でしめて
Thể phủ định thông thườngないしめない
Thể quá khứ thông thườngた/だしめた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったしめなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるしめられる
Thể bị độngられる/れるしめられる
Thể sai khiếnさせる/せるしめさせる
Thể ý chíう/ようしめよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えしめろ
Thể điều kiệnばしめれば
Thể ý chí lịch sựましょうしめましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice