Chia động từ 降りる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | おります |
| Thể phủ định lịch sựません | おりません |
| Thể quá khứ lịch sựました | おりました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | おりませんでした |
| Thể Teて/で | おりて |
| Thể phủ định thông thườngない | おりない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | おりた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | おりなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | おりられる |
| Thể bị độngられる/れる | おりられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | おりさせる |
| Thể ý chíう/よう | おりよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | おりろ |
| Thể điều kiệnば | おりれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | おりましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project