Chia động từ 食べる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | たべます |
| Thể phủ định lịch sựません | たべません |
| Thể quá khứ lịch sựました | たべました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | たべませんでした |
| Thể Teて/で | たべて |
| Thể phủ định thông thườngない | たべない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | たべた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | たべなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | たべられる |
| Thể bị độngられる/れる | たべられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | たべさせる |
| Thể ý chíう/よう | たべよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | たべろ |
| Thể điều kiệnば | たべれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | たべましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project