Chia động từ 始める
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | はじめます |
| Thể phủ định lịch sựません | はじめません |
| Thể quá khứ lịch sựました | はじめました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | はじめませんでした |
| Thể Teて/で | はじめて |
| Thể phủ định thông thườngない | はじめない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | はじめた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | はじめなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | はじめられる |
| Thể bị độngられる/れる | はじめられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | はじめさせる |
| Thể ý chíう/よう | はじめよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | はじめろ |
| Thể điều kiệnば | はじめれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | はじめましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project