Chia động từ 寝る

ngủ, đi ngủ · Động từ Ichidan · N5 · ねる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますねます
Thể phủ định lịch sựませんねません
Thể quá khứ lịch sựましたねました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたねませんでした
Thể Teて/でねて
Thể phủ định thông thườngないねない
Thể quá khứ thông thườngた/だねた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったねなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるねられる
Thể bị độngられる/れるねられる
Thể sai khiếnさせる/せるねさせる
Thể ý chíう/ようねよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えねろ
Thể điều kiệnばねれば
Thể ý chí lịch sựましょうねましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice