Chia động từ 教える
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | おしえます |
| Thể phủ định lịch sựません | おしえません |
| Thể quá khứ lịch sựました | おしえました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | おしえませんでした |
| Thể Teて/で | おしえて |
| Thể phủ định thông thườngない | おしえない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | おしえた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | おしえなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | おしえられる |
| Thể bị độngられる/れる | おしえられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | おしえさせる |
| Thể ý chíう/よう | おしえよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | おしえろ |
| Thể điều kiệnば | おしえれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | おしえましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project