Chia động từ 疲れる

mệt mỏi · Động từ Ichidan · N5 · つかれる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますつかれます
Thể phủ định lịch sựませんつかれません
Thể quá khứ lịch sựましたつかれました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたつかれませんでした
Thể Teて/でつかれて
Thể phủ định thông thườngないつかれない
Thể quá khứ thông thườngた/だつかれた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったつかれなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるつかれられる
Thể bị độngられる/れるつかれられる
Thể sai khiếnさせる/せるつかれさせる
Thể ý chíう/ようつかれよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えつかれろ
Thể điều kiệnばつかれれば
Thể ý chí lịch sựましょうつかれましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice