Chia động từ 疲れる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | つかれます |
| Thể phủ định lịch sựません | つかれません |
| Thể quá khứ lịch sựました | つかれました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | つかれませんでした |
| Thể Teて/で | つかれて |
| Thể phủ định thông thườngない | つかれない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | つかれた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | つかれなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | つかれられる |
| Thể bị độngられる/れる | つかれられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | つかれさせる |
| Thể ý chíう/よう | つかれよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | つかれろ |
| Thể điều kiệnば | つかれれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | つかれましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project