Chia động từ 着る

mặc (phần thân trên) · Động từ Ichidan · N5 · きる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますきます
Thể phủ định lịch sựませんきません
Thể quá khứ lịch sựましたきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたきませんでした
Thể Teて/できて
Thể phủ định thông thườngないきない
Thể quá khứ thông thườngた/だきた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったきなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるきられる
Thể bị độngられる/れるきられる
Thể sai khiếnさせる/せるきさせる
Thể ý chíう/ようきよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えきろ
Thể điều kiệnばきれば
Thể ý chí lịch sựましょうきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice