Chia động từ 答える

trả lời · Động từ Ichidan · N5 · こたえる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますこたえます
Thể phủ định lịch sựませんこたえません
Thể quá khứ lịch sựましたこたえました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたこたえませんでした
Thể Teて/でこたえて
Thể phủ định thông thườngないこたえない
Thể quá khứ thông thườngた/だこたえた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったこたえなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるこたえられる
Thể bị độngられる/れるこたえられる
Thể sai khiếnさせる/せるこたえさせる
Thể ý chíう/ようこたえよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えこたえろ
Thể điều kiệnばこたえれば
Thể ý chí lịch sựましょうこたえましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice