Chia động từ 起きる

thức dậy, dậy · Động từ Ichidan · N5 · おきる

Dạng cơ bản

Thể lịch sự hiện tạiますおきます
Thể phủ định lịch sựませんおきません
Thể quá khứ lịch sựましたおきました
Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでしたおきませんでした
Thể Teて/でおきて
Thể phủ định thông thườngないおきない
Thể quá khứ thông thườngた/だおきた
Thể phủ định quá khứ thông thườngなかったおきなかった

Dạng nâng cao

Thể khả năngられる/えるおきられる
Thể bị độngられる/れるおきられる
Thể sai khiếnさせる/せるおきさせる
Thể ý chíう/ようおきよう
Thể mệnh lệnhろ/よ/えおきろ
Thể điều kiệnばおきれば
Thể ý chí lịch sựましょうおきましょう

JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT

Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project

Impressum · Legal notice