Chia động từ 起きる
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | おきます |
| Thể phủ định lịch sựません | おきません |
| Thể quá khứ lịch sựました | おきました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | おきませんでした |
| Thể Teて/で | おきて |
| Thể phủ định thông thườngない | おきない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | おきた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | おきなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | おきられる |
| Thể bị độngられる/れる | おきられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | おきさせる |
| Thể ý chíう/よう | おきよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | おきろ |
| Thể điều kiệnば | おきれば |
| Thể ý chí lịch sựましょう | おきましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project