Chia động từ 開ける
Dạng cơ bản
| Thể lịch sự hiện tạiます | あけます |
| Thể phủ định lịch sựません | あけません |
| Thể quá khứ lịch sựました | あけました |
| Thể phủ định quá khứ lịch sựませんでした | あけませんでした |
| Thể Teて/で | あけて |
| Thể phủ định thông thườngない | あけない |
| Thể quá khứ thông thườngた/だ | あけた |
| Thể phủ định quá khứ thông thườngなかった | あけなかった |
Dạng nâng cao
| Thể khả năngられる/える | あけられる |
| Thể bị độngられる/れる | あけられる |
| Thể sai khiếnさせる/せる | あけさせる |
| Thể ý chíう/よう | あけよう |
| Thể mệnh lệnhろ/よ/え | あけろ |
| Thể điều kiệnば | あければ |
| Thể ý chí lịch sựましょう | あけましょう |
JLPT levels from OpenJLPT, CC BY-SA 4.0: github.com/evanclan/OpenJLPT
Verb classes, some readings and English meanings draw on JMdict, © Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0: JMdict project