Chia động từ 감추다

giấu · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요감춰요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요감췄어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요감추지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다감춥니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다감췄습니다
Thân mật-아/어감춰
Văn viết-ㄴ/는다감춘다
Nối, và-고감추고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면감추면
Đề nghị lịch sự-(으)세요감추세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다감춥시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요감출 거예요
Đang diễn ra-고 있어요감추고 있어요
Muốn-고 싶어요감추고 싶어요
Vì, nên-아/어서감춰서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ감추는

Impressum · Legal notice