Chia động từ 견디다

chịu đựng · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요견뎌요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요견뎠어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요견디지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다견딥니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다견뎠습니다
Thân mật-아/어견뎌
Văn viết-ㄴ/는다견딘다
Nối, và-고견디고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면견디면
Đề nghị lịch sự-(으)세요견디세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다견딥시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요견딜 거예요
Đang diễn ra-고 있어요견디고 있어요
Muốn-고 싶어요견디고 싶어요
Vì, nên-아/어서견뎌서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ견디는

Impressum · Legal notice