Chia động từ 결혼하다

kết hôn · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요결혼해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요결혼했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요결혼하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다결혼합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다결혼했습니다
Thân mật-아/어결혼해
Văn viết-ㄴ/는다결혼한다
Nối, và-고결혼하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면결혼하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요결혼하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다결혼합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요결혼할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요결혼하고 있어요
Muốn-고 싶어요결혼하고 싶어요
Vì, nên-아/어서결혼해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ결혼하는

Impressum · Legal notice