Chia động từ 나누다

chia · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요나눠요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요나눴어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요나누지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다나눕니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다나눴습니다
Thân mật-아/어나눠
Văn viết-ㄴ/는다나눈다
Nối, và-고나누고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면나누면
Đề nghị lịch sự-(으)세요나누세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다나눕시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요나눌 거예요
Đang diễn ra-고 있어요나누고 있어요
Muốn-고 싶어요나누고 싶어요
Vì, nên-아/어서나눠서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ나누는

Impressum · Legal notice