Chia động từ 노력하다

nỗ lực · Quy tắc · TOPIK II · Động từ

Dạng cơ bản

Lịch sự, hiện tại-아/어요노력해요
Lịch sự, quá khứ-았/었어요노력했어요
Lịch sự, phủ định-지 않아요노력하지 않아요
Trang trọng, hiện tại-(스)ㅂ니다노력합니다
Trang trọng, quá khứ-았/었습니다노력했습니다
Thân mật-아/어노력해
Văn viết-ㄴ/는다노력한다
Nối, và-고노력하고

Dạng nâng cao

Nếu-(으)면노력하면
Đề nghị lịch sự-(으)세요노력하세요
Chúng ta hãy-(으)ㅂ시다노력합시다
Tương lai, ý định-(으)ㄹ 거예요노력할 거예요
Đang diễn ra-고 있어요노력하고 있어요
Muốn-고 싶어요노력하고 싶어요
Vì, nên-아/어서노력해서
Dạng bổ nghĩa-는 / -(으)ㄴ노력하는

Impressum · Legal notice